CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank of Korea

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank of Korea

5Mã danh mục
96Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch596100000010企业银行(中国)有限公司北京分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Dongli Branch596110000312企业银行(中国)有限公司天津东丽支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd.596110000013企业银行(中国)有限公司
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch596110000021企业银行(中国)有限公司天津分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Wuqing Branch596110000216企业银行(中国)有限公司天津武清支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Xiqing Branch596110000110企业银行(中国)有限公司天津西青支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Shenyang Branch596221000016企业银行(中国)有限公司沈阳分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Kunshan Branch596305200023企业银行(中国)有限公司昆山支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Wujiang Branch596305400210企业银行(中国)有限公司吴江支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch596305000013企业银行(中国)有限公司苏州分行
Hiển thị 1–10 trên 17