CNAPS Code

CNAPS Code cho Industrial Bank of Korea

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Industrial Bank of Korea

5Mã danh mục
96Mã trình tự
4520Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Chengyang Branch596452000113企业银行(中国)有限公司青岛城阳支行
Enterprise Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Economic and Technological Development Zone Branch596452000210企业银行(中国)有限公司青岛经济技术开发区支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Branch596452000017企业银行(中国)有限公司青岛分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Wuhan Branch596521000015企业银行(中国)有限公司武汉分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Yantai Branch596456000016企业银行(中国)有限公司烟台分行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Yantai Economic and Technological Development Zone Branch596456000112企业银行(中国)有限公司烟台经济技术开发区支行
Corporate Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch596584000022企业银行(中国)有限公司深圳分行
Hiển thị 11–17 trên 17