CNAPS Code cho Kookmin Bank (China)
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Kookmin Bank (China)
5Mã danh mục
98Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kookmin Bank (China) Co., Ltd. | 598100000016 | 国民银行(中国)有限公司 |
| Kookmin Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 598100000024 | 国民银行(中国)有限公司北京分行 |
| Kookmin Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 598290000010 | 国民银行(中国)有限公司上海分行 |
| Kookmin Bank (China) Co., Ltd. Harbin Branch | 598261000025 | 国民银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
| Kookmin Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch | 598305000010 | 国民银行(中国)有限公司苏州分行 |
| National Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 598581000010 | 国民银行(中国)有限公司广州分行 |
Hiển thị 1–6 trên 6