CNAPS Code cho Metropolitan Bank and Trust Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Metropolitan Bank and Trust Company
6Mã danh mục
16Mã trình tự
2900Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Metrobank (China) Co., Ltd. Shanghai Pudong Branch | 616290000029 | 首都银行(中国)有限公司上海浦东支行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 616290000012 | 首都银行(中国)有限公司上海分行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. | 616301000015 | 首都银行(中国)有限公司 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch | 616301000023 | 首都银行(中国)有限公司南京分行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Changzhou Wujin Branch | 616304000037 | 首都银行(中国)有限公司常州武进支行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Changzhou Branch | 616304000012 | 首都银行(中国)有限公司常州分行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Changzhou Xinbei Branch | 616304000029 | 首都银行(中国)有限公司常州新北支行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Quanzhou Branch | 616397000014 | 首都银行(中国)有限公司泉州分行 |
| Metrobank (China) Co., Ltd. Xiamen Branch | 616393000881 | 首都银行(中国)有限公司厦门分行 |
Hiển thị 1–9 trên 9
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 9 hồ sơ liên quan đến Metropolitan Bank and Trust Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.