CNAPS Code cho OCBC Wing Hang Bank (China)
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for OCBC Wing Hang Bank (China)
6Mã danh mục
21Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Beijing Branch | 621100000018 | 华侨永亨银行(中国)有限公司北京分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Tianjin Branch | 621110000011 | 华侨永亨银行(中国)有限公司天津分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 621290000087 | 华侨永亨银行(中国)有限公司上海自贸试验区支行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Shanghai Branch | 621290000062 | 华侨永亨银行(中国)有限公司上海分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited | 621290000011 | 华侨永亨银行(中国)有限公司 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Suzhou Branch | 621305000011 | 华侨永亨银行(中国)有限公司苏州分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited, Xiamen Branch | 621393000012 | 华侨永亨银行(中国)有限公司厦门分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Shaoxing Branch | 621337000018 | 华侨永亨银行(中国)有限公司绍兴分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Qingdao Branch | 621452000011 | 华侨永亨银行(中国)有限公司青岛分行 |
| OCBC Wing Hang Bank (China) Limited Zhuhai Branch | 621585000019 | 华侨永亨银行(中国)有限公司珠海分行 |