CNAPS Code cho United Overseas Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for United Overseas Bank
6Mã danh mục
22Mã trình tự
1000Mã khu vực
0004Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| United Overseas Bank (China) Limited Beijing Branch | 622100000045 | 大华银行(中国)有限公司北京分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited Tianjin Branch | 622110000016 | 大华银行(中国)有限公司天津分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited, Shenyang Branch | 622221000078 | 大华银行(中国)有限公司沈阳分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited | 622290000008 | 大华银行(中国)有限公司 |
| United Overseas Bank (China) Limited Shanghai Branch | 622290000016 | 大华银行(中国)有限公司上海分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited Suzhou Branch | 622305000018 | 大华银行(中国)有限公司苏州分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited, Xiamen Branch | 622393000019 | 大华银行(中国)有限公司厦门分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited Hangzhou Branch | 622331000010 | 大华银行(中国)有限公司杭州分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited, Shenzhen Branch | 622584000011 | 大华银行(中国)有限公司深圳分行 |
| United Overseas Bank (China) Limited Guangzhou Branch | 622581000016 | 大华银行(中国)有限公司广州分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 13 hồ sơ liên quan đến United Overseas Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.