CNAPS Code

CNAPS Code cho DBS Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for DBS Bank

6Mã danh mục
23Mã trình tự
6110Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
DBS Bank (China) Limited Nanning Branch623611000016星展银行(中国)有限公司南宁分行
DBS Bank (China) Limited Xi'an Branch623791000016星展银行(中国)有限公司西安分行
DBS Bank (China) Limited Chongqing Branch623653000018星展银行(中国)有限公司重庆分行
Hiển thị 11–13 trên 13