CNAPS Code cho Banco Nacional de Panama
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Banco Nacional de Panama
6Mã danh mục
31Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bangkok Bank (China) Limited Beijing Branch | 631100000017 | 盘谷银行(中国)有限公司北京分行 |
| Bangkok Bank (China) Co., Ltd. | 631290000002 | 盘谷银行(中国)有限公司 |
| Bangkok Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 631290000019 | 盘谷银行(中国)有限公司上海分行 |
| Bangkok Bank (China) Co., Ltd. Xiamen Branch | 631393000013 | 盘谷银行(中国)有限公司厦门分行 |
| Bangkok Bank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch | 631584000013 | 盘谷银行(中国)有限公司深圳分行 |
| Bangkok Bank (China) Limited Chongqing Branch | 631653000018 | 盘谷银行(中国)有限公司重庆分行 |
Hiển thị 1–6 trên 6
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 6 hồ sơ liên quan đến Banco Nacional de Panama.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.