CNAPS Code

CNAPS Code cho Kasikornbank (China)

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Kasikornbank (China)

6Mã danh mục
33Mã trình tự
2900Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kasikornbank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch633290000014开泰银行(中国)有限公司上海分行
Kasikornbank (China) Co., Ltd. Shenzhen Branch633584000028开泰银行(中国)有限公司深圳分行
Kasikornbank (China) Co., Ltd. Shenzhen Longgang Branch633584000010开泰银行(中国)有限公司深圳龙岗支行
Kasikornbank (China) Co., Ltd.633584000001开泰银行(中国)有限公司
Kasikornbank (China) Co., Ltd. Chengdu Branch633651000017开泰银行(中国)有限公司成都分行
Hiển thị 1–5 trên 5