CNAPS Code cho Société Générale
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Société Générale
6Mã danh mục
91Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Societe Generale Bank (China) Co., Ltd. | 691100000011 | 法国兴业银行(中国)有限公司 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 691100000020 | 法国兴业银行(中国)有限公司北京分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 691110000015 | 法国兴业银行(中国)有限公司天津分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 691290000012 | 法国兴业银行(中国)有限公司上海分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Harbin Branch | 691261000077 | 法国兴业银行(中国)有限公司哈尔滨分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Hangzhou Branch | 691331000016 | 法国兴业银行(中国)有限公司杭州分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Wuhan Branch | 691521000017 | 法国兴业银行(中国)有限公司武汉分行 |
| Societe Generale (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 691581000037 | 法国兴业银行(中国)有限公司广州分行 |
Hiển thị 1–8 trên 8