CNAPS Code cho Deutsche Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Deutsche Bank
7Mã danh mục
12Mã trình tự
1000Mã khu vực
0002Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Beijing Branch | 712100000020 | 德意志银行(中国)有限公司北京分行 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. | 712100000011 | 德意志银行(中国)有限公司 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Tianjin Branch | 712110000015 | 德意志银行(中国)有限公司天津分行 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Branch | 712290000012 | 德意志银行(中国)有限公司上海分行 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Qingdao Branch | 712452000016 | 德意志银行(中国)有限公司青岛分行 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Guangzhou Branch | 712581000012 | 德意志银行(中国)有限公司广州分行 |
| Deutsche Bank (China) Co., Ltd. Chongqing Branch | 712653000014 | 德意志银行(中国)有限公司重庆分行 |
Hiển thị 1–7 trên 7