CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Yi Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Yi Bank

7Mã danh mục
87Mã trình tự
1000Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fubon Bank (China) Limited Beijing Branch787100000017富邦华一银行有限公司北京分行
Fubon Bank (China) Limited Tianjin Pilot Free Trade Zone Branch787110000019富邦华一银行有限公司天津自贸试验区支行
Fubon Bank (China) Limited Tianjin Branch787110000002富邦华一银行有限公司天津分行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch787290000060富邦华一银行有限公司上海松江支行
Fubon Bank (China) Limited Shanghai ASE Branch787290000666富邦华一银行有限公司上海日月光支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Changning Branch787290000125富邦华一银行有限公司上海长宁支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Bund Branch787290000176富邦华一银行有限公司上海外滩支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch787290000035富邦华一银行有限公司上海徐汇支行
Fubon Bank (China) Limited787290000019富邦华一银行有限公司
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Lujiazui Branch787290000086富邦华一银行有限公司上海陆家嘴支行
Hiển thị 1–10 trên 26