CNAPS Code

CNAPS Code cho Hua Yi Bank

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Hua Yi Bank

7Mã danh mục
87Mã trình tự
2900Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch787290000150富邦华一银行有限公司上海自贸试验区支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Century Avenue Branch787290000184富邦华一银行有限公司上海世纪大道支行
Fubon Bank (China) Limited Shanghai Xintiandi Branch787290000168富邦华一银行有限公司上海新天地支行
Fubon Bank (China) Limited Shanghai Hongqiao Branch787290000027富邦华一银行有限公司上海虹桥支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Jing'an Branch787290000369富邦华一银行有限公司上海静安支行
Fubon Bank (China) Limited Shanghai Minhang Branch787290000078富邦华一银行有限公司上海闵行支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch787301000005富邦华一银行有限公司南京分行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch787305000012富邦华一银行有限公司苏州分行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Kunshan Branch787305200014富邦华一银行有限公司苏州昆山支行
Fubon Bank (China) Co., Ltd. Wuhan Branch787521000004富邦华一银行有限公司武汉分行
Hiển thị 11–20 trên 26