CNAPS Code cho Hua Yi Bank
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Hua Yi Bank
7Mã danh mục
87Mã trình tự
2900Mã khu vực
0066Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fubon Bank (China) Limited Shanghai ASE Branch | 787290000666 | 富邦华一银行有限公司上海日月光支行 |
| Fubon Bank (China) Limited Shanghai Xintiandi Branch | 787290000168 | 富邦华一银行有限公司上海新天地支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Bund Branch | 787290000176 | 富邦华一银行有限公司上海外滩支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Pilot Free Trade Zone Branch | 787290000150 | 富邦华一银行有限公司上海自贸试验区支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Xuhui Branch | 787290000035 | 富邦华一银行有限公司上海徐汇支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Shanghai Songjiang Branch | 787290000060 | 富邦华一银行有限公司上海松江支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Nanjing Branch | 787301000005 | 富邦华一银行有限公司南京分行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Branch | 787305000012 | 富邦华一银行有限公司苏州分行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Suzhou Kunshan Branch | 787305200014 | 富邦华一银行有限公司苏州昆山支行 |
| Fubon Bank (China) Co., Ltd. Wuhan Branch | 787521000004 | 富邦华一银行有限公司武汉分行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 26 hồ sơ liên quan đến Hua Yi Bank.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.