CNAPS Code cho Bank Electronic Clearing Center
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank Electronic Clearing Center
9Mã danh mục
06Mã trình tự
4210Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiangxi Province Centralized Collection and Payment Center | 906421000015 | 江西省集中代收付中心 |
| Hangzhou Financial Clearing Center | 906331000018 | 杭州金融清算中心 |
| Shenzhen Centralized Collection and Payment Center | 906584000013 | 深圳集中代收付中心 |
| Guangzhou Bank Electronic Settlement Center | 906581000018 | 广州银行电子结算中心 |
| Kunming Bank Electronic Settlement Center | 906731000014 | 昆明银行电子结算中心 |
| Xi'an Financial Electronic Settlement Center | 906791000016 | 西安金融电子结算中心 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 16 hồ sơ liên quan đến Bank Electronic Clearing Center.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.