CNAPS Code cho Finance Company in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangquan Coal Industry Group Finance Co., Ltd. | 907163000047 | 阳泉煤业集团财务有限责任公司 |
| Lu'an Group Finance Co., Ltd. | 907164000016 | 潞安集团财务有限公司 |
| Jinmei Group Finance Co., Ltd. | 907168000064 | 晋煤集团财务有限公司 |
| Datong Coal Mine Group Finance Co., Ltd. | 907162000037 | 大同煤矿集团财务有限责任公司 |
| Shanxi Coking Coal Group Finance Co., Ltd. | 907161000051 | 山西焦煤集团财务有限责任公司 |
| TISCO Group Finance Co., Ltd. | 907161000027 | 太钢集团财务有限公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Shanxi Branch | 907161000019 | 中国电力财务有限公司山西分公司 |
Hiển thị 1–7 trên 7
Cách dùng danh bạ
Có 7 hồ sơ của Finance Company tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.