CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
7310Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Kunming Iron and Steel Group Finance Co., Ltd. | 907731000031 | 云南昆钢集团财务有限公司 |
| Yunnan Metallurgical Group Finance Co., Ltd. | 907731000007 | 云南冶金集团财务有限公司 |
| Yunnan Yuntianhua Group Finance Co., Ltd. | 907731000015 | 云南云天化集团财务有限公司 |
| Shaanxi Coal and Chemical Industry Group Finance Co., Ltd. | 907791000041 | 陕西煤业化工集团财务有限公司 |
| Shaanxi Yanchang Petroleum Finance Co., Ltd. | 907791000050 | 陕西延长石油财务有限公司 |
| XD Group Finance Co., Ltd. | 907791000017 | 西电集团财务有限责任公司 |
| China Power Finance Co., Ltd. Northwest Branch | 907791000025 | 中国电力财务有限公司西北分公司 |
| AVIC Finance Co., Ltd. Xi'an Branch | 907791000033 | 中航工业集团财务有限责任公司西安分公司 |
| CNPC Finance Co., Ltd. Xi'an Branch | 907791000105 | 中油财务有限责任公司西安分公司 |
| Chongqing Chemical and Pharmaceutical Holding Group Finance Co., Ltd. | 907653000014 | 重庆化医控股集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.