CNAPS Code cho Finance Company
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Finance Company
9Mã danh mục
07Mã trình tự
6410Mã khu vực
6666Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Haima Finance Co., Ltd. | 907641066662 | 海马财务有限公司 |
| Hainan Agricultural Reclamation Group Finance Co., Ltd. | 907641012081 | 海南农垦集团财务有限公司 |
| Sichuan Changhong Group Finance Co., Ltd. | 907659000058 | 四川长虹集团财务有限公司 |
| Sichuan Yibin Wuliangye Group Finance Co., Ltd. | 907671000065 | 四川省宜宾五粮液集团财务有限公司 |
| Guizhou Panjiang Group Finance Co., Ltd. | 907701000047 | 贵州盘江集团财务有限公司 |
| China Southern Power Grid Finance Co., Ltd. Guizhou Branch | 907701000039 | 南方电网财务有限公司贵州分公司 |
| Zhenhua Group Finance Co., Ltd. | 907701000022 | 振华集团财务有限责任公司 |
| AVIC Finance Co., Ltd. Guiyang Branch | 907701000014 | 中航工业集团财务有限责任公司贵阳分公司 |
| TCL Group Finance Co., Ltd. | 907595000056 | TCL集团财务有限公司 |
| Yunnan Construction Investment Group Finance Co., Ltd. | 907731000040 | 云南建投集团财务有限公司 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.