CNAPS Code

CNAPS Code cho Finance Company

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Finance Company

9Mã danh mục
07Mã trình tự
5840Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
CGN Finance Co., Ltd.907584000034中广核财务有限责任公司
SF Holding Group Finance Co., Ltd.907584000106顺丰控股集团财务有限公司
Shenzhen Huaqiang Group Finance Co., Ltd.907584000075深圳华强集团财务有限公司
CIMC Finance Co., Ltd.907584000042中集集团财务有限公司
Shenzhen Nonferrous Metals Finance Co., Ltd.907584000026深圳市有色金属财务有限公司
Shenzhen Energy Finance Co., Ltd.907584000018深圳能源财务有限公司
ZTE Corporation Finance Co., Ltd.907584000059中兴通讯集团财务有限公司
Guangdong Yudean Finance Co., Ltd.907581000029广东粤电财务有限公司
Guangzhou Automobile Group Finance Co., Ltd.907581000107广州汽车集团财务有限公司
Midea Group Finance Co., Ltd.907581000070美的集团财务有限公司
Hiển thị 201–210 trên 251

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 251 hồ sơ liên quan đến Finance Company.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.