CNAPS Code cho (Macao) Banco Nacional Ultramarino in Zhuhai, Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| (Macau Region) China Construction Bank Corporation Macau Branch | 969585001010 | (澳门地区)中国建设银行股份有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Well Link Bank Limited | 969585019997 | (澳门地区)立桥银行股份有限公司 |
| (Macau Region) Bank of China Limited Macau Branch RMB Clearing Bank | 969585001001 | (澳门地区)中国银行股份有限公司澳门分行人民币清算行 |
| (Macau Region) Tai Fung Bank Limited | 969585001085 | (澳门地区)大丰银行股份有限公司 |
| (Macau Region) Industrial and Commercial Bank of China (Macau) Limited | 969585001077 | (澳门地区)中国工商银行(澳门)股份有限公司 |
| Macau Chinese Banking Corporation Limited | 969585001253 | 澳门华人银行股份有限公司 |
| (Macau Region) Banco Nacional Ultramarino S.A. | 969585001108 | (澳门地区)大西洋银行股份有限公司 |
| (Macau Region) DBS Bank (Hong Kong) Limited Macau Branch | 969585001052 | (澳门地区)星展银行(香港)有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Hua Nan Commercial Bank Co., Ltd. Macau Branch | 969585001366 | (澳门地区)华南商业银行股份有限公司澳门分行 |
| (Macau Region) Bank of China Limited Macau Branch | 969585001044 | (澳门地区)中国银行股份有限公司澳门分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 26 hồ sơ của (Macao) Banco Nacional Ultramarino tại Zhuhai, Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.