CNAPS Code cho People's Bank of China in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangjiang City Branch of the People's Bank of China | 001599044003 | 中国人民银行阳江市中心支行 |
| Yangxi County Branch of the People's Bank of China | 001599144007 | 中国人民银行阳西县支行 |
| People's Bank of China Zhongshan Branch | 001603044009 | 中国人民银行中山市中心支行 |
| Dongguan City Branch of the People's Bank of China | 001602044004 | 中国人民银行东莞市中心支行 |
| Xingning Branch of the People's Bank of China | 001596544000 | 中国人民银行兴宁市支行 |
| People's Bank of China Dapu County Branch | 001596244002 | 中国人民银行大埔县支行 |
| Meizhou City Branch of the People's Bank of China | 001596044005 | 中国人民银行梅州市中心支行 |
| People's Bank of China Pingyuan County Branch | 001596644003 | 中国人民银行平远县支行 |
| People's Bank of China Wuhua County Branch | 001596444001 | 中国人民银行五华县支行 |
| Jiaoling County Branch of the People's Bank of China | 001596744007 | 中国人民银行蕉岭县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 86 hồ sơ của People's Bank of China tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.