CNAPS Code cho People's Bank of China in Guangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Binyang County Branch | 001611045028 | 中国人民银行宾阳县支行 |
| Hengxian Branch of the People's Bank of China | 001611045036 | 中国人民银行横县支行 |
| Long'an County Branch of the People's Bank of China | 001611045069 | 中国人民银行隆安县支行 |
| Mashan County Branch of the People's Bank of China | 001611045052 | 中国人民银行马山县支行 |
| People's Bank of China Shanglin County Branch | 001611045044 | 中国人民银行上林县支行 |
| People's Bank of China Wuming Branch | 001611045010 | 中国人民银行武鸣支行 |
| Business Department of Nanning Central Branch of the People's Bank of China | 001611045001 | 中国人民银行南宁中心支行营业部 |
| People's Bank of China Beihai City Center Branch | 001623045008 | 中国人民银行北海市中心支行 |
| People's Bank of China Hepu County Branch | 001623145001 | 中国人民银行合浦县支行 |
| Baise City Central Branch of the People's Bank of China | 001626145000 | 中国人民银行百色市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 81 hồ sơ của People's Bank of China tại Guangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.