CNAPS Code cho People's Bank of China in Heilongjiang
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Jidong County Branch | 001266123009 | 中国人民银行鸡东县支行 |
| People's Bank of China Hulin Branch | 001275623006 | 中国人民银行虎林市支行 |
| Mishan Branch of the People's Bank of China | 001275823005 | 中国人民银行密山市支行 |
| Qitaihe City Center Branch of the People's Bank of China | 001274023005 | 中国人民银行七台河市中心支行 |
| People's Bank of China Jixian County Branch | 001268123003 | 中国人民银行集贤县支行 |
| People's Bank of China Raohe County Branch | 001272623007 | 中国人民银行饶河县支行 |
| People's Bank of China Baoqing County Branch | 001272423005 | 中国人民银行宝清县支行 |
| People's Bank of China Shuangyashan City Center Branch | 001268023004 | 中国人民银行双鸭山市中心支行 |
| People's Bank of China Youyi County Branch | 001272823004 | 中国人民银行友谊县支行 |
| People's Bank of China Tongjiang Branch | 001272923003 | 中国人民银行同江市支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 79 hồ sơ của People's Bank of China tại Heilongjiang.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.