CNAPS Code cho People's Bank of China in Hunan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Yuanjiang Branch | 001561243000 | 中国人民银行沅江市支行 |
| Huaihua City Branch of the People's Bank of China | 001567043006 | 中国人民银行怀化市中心支行 |
| Tongdao County Branch of the People's Bank of China | 001568343008 | 中国人民银行通道县支行 |
| Xupu County Branch of the People's Bank of China | 001567643004 | 中国人民银行溆浦县支行 |
| People's Bank of China Yuanling County Branch | 001567443007 | 中国人民银行沅陵县支行 |
| People's Bank of China Jingzhou County Branch | 001568243007 | 中国人民银行靖州县支行 |
| People's Bank of China Chenxi County Branch | 001567543008 | 中国人民银行辰溪县支行 |
| People's Bank of China Hongjiang Branch | 001567243003 | 中国人民银行洪江市支行 |
| People's Bank of China Zhijiang County Branch | 001567943002 | 中国人民银行芷江县支行 |
| People's Bank of China Mayang County Branch | 001567743005 | 中国人民银行麻阳县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 86 hồ sơ của People's Bank of China tại Hunan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.