CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2337Mã khu vực
2100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kaiyuan Branch of the People's Bank of China | 001233721004 | 中国人民银行开原市支行 |
| Xifeng County Branch of the People's Bank of China | 001233221009 | 中国人民银行西丰县支行 |
| People's Bank of China Tiaobinshan Branch | 001233621008 | 中国人民银行调兵山市支行 |
| People's Bank of China Hailun Branch | 001276423006 | 中国人民银行海伦市支行 |
| Lanxi County Branch of the People's Bank of China | 001276623005 | 中国人民银行兰西县支行 |
| Anda Branch of the People's Bank of China | 001276223001 | 中国人民银行安达市支行 |
| Mingshui County Branch of the People's Bank of China | 001277223002 | 中国人民银行明水县支行 |
| Qinggang County Branch of the People's Bank of China | 001276723009 | 中国人民银行青冈县支行 |
| Qing'an County Branch of the People's Bank of China | 001277123001 | 中国人民银行庆安县支行 |
| People's Bank of China Suihua City Branch | 001276023004 | 中国人民银行绥化市中心支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.