CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
1990Mã khu vực
1500Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| People's Bank of China Tongliao City Central Branch | 001199015000 | 中国人民银行通辽市中心支行 |
| People's Bank of China Changzhou Central Branch | 001304032000 | 中国人民银行常州市中心支行 |
| People's Bank of China Taizhou Central Branch | 001312832001 | 中国人民银行泰州市中心支行 |
| People's Bank of China Jingjiang Branch | 001312332003 | 中国人民银行靖江市支行 |
| People's Bank of China Jiangyan Branch | 001313232007 | 中国人民银行姜堰市支行 |
| Taixing Branch of the People's Bank of China | 001312432007 | 中国人民银行泰兴市支行 |
| Xinghua Branch of the People's Bank of China | 001313132003 | 中国人民银行兴化市支行 |
| Danyang Branch of the People's Bank of China | 001314132006 | 中国人民银行丹阳市支行 |
| People's Bank of China Zhenjiang City Branch | 001314032007 | 中国人民银行镇江市中心支行 |
| Boli County Branch of the People's Bank of China | 001274123009 | 中国人民银行勃利县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.