CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
2243Mã khu vực
2100Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kazuo County Branch of the People's Bank of China | 001224321005 | 中国人民银行喀左县支行 |
| People's Bank of China Lingyuan Branch | 001234321007 | 中国人民银行凌源市支行 |
| People's Bank of China Jixian County Branch | 001268123003 | 中国人民银行集贤县支行 |
| People's Bank of China Raohe County Branch | 001272623007 | 中国人民银行饶河县支行 |
| People's Bank of China Shuangyashan City Center Branch | 001268023004 | 中国人民银行双鸭山市中心支行 |
| People's Bank of China Youyi County Branch | 001272823004 | 中国人民银行友谊县支行 |
| People's Bank of China Baoqing County Branch | 001272423005 | 中国人民银行宝清县支行 |
| People's Bank of China Jiaxing City Branch | 001335033006 | 中国人民银行嘉兴市中心支行 |
| People's Bank of China Tongling City Branch | 001367034004 | 中国人民银行铜陵市中心支行 |
| The People's Bank of China Funan County Branch | 001372834009 | 中国人民银行阜南县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.