CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
4961Mã khu vực
4100Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Linzhou Branch of the People's Bank of China | 001496141004 | 中国人民银行林州市支行 |
| People's Bank of China Anyang City Branch | 001496041008 | 中国人民银行安阳市中心支行 |
| Kaifeng City Center Branch of the People's Bank of China | 001492041003 | 中国人民银行开封市中心支行 |
| Lankao County Branch of the People's Bank of China | 001492541006 | 中国人民银行兰考县支行 |
| Xuchang City Branch of the People's Bank of China | 001503041009 | 中国人民银行许昌市中心支行 |
| The People's Bank of China Luohe City Branch | 001504041007 | 中国人民银行漯河市中心支行 |
| People's Bank of China Hebi City Center Branch | 001497041005 | 中国人民银行鹤壁市中心支行 |
| People's Bank of China Dongshan County Branch | 001399635001 | 人民银行东山县支行 |
| People's Bank of China Yunxiao County Branch | 001399235003 | 人民银行云霄县支行 |
| People's Bank of China Pinghe County Branch | 001399835004 | 人民银行平和县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.