CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5367Mã khu vực
4200Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yangxin County Branch of the People's Bank of China | 001536742006 | 中国人民银行阳新县支行 |
| Wufeng County Branch of the People's Bank of China | 001526942007 | 中国人民银行五峰县支行 |
| People's Bank of China Dangyang Branch | 001526242004 | 中国人民银行当阳市支行 |
| Yichang City Branch of the People's Bank of China | 001526042008 | 中国人民银行宜昌市中心支行 |
| Yidu City Branch of the People's Bank of China | 001526142006 | 中国人民银行宜都市支行 |
| Xingshan County Branch of the People's Bank of China | 001526642009 | 中国人民银行兴山县支行 |
| Yuan'an County Branch of the People's Bank of China | 001526542002 | 中国人民银行远安县支行 |
| People's Bank of China Zhijiang Branch | 001526442001 | 中国人民银行枝江市支行 |
| Changyang County Branch of the People's Bank of China | 001526842003 | 中国人民银行长阳县支行 |
| Business Management Department, Wuhan Branch of the People's Bank of China | 001521042006 | 中国人民银行武汉分行营业管理部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.