CNAPS Code cho People's Bank of China
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for People's Bank of China
0Mã danh mục
01Mã trình tự
5963Mã khu vực
4400Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Fengshun County Branch of the People's Bank of China | 001596344006 | 中国人民银行丰顺县支行 |
| Xingning Branch of the People's Bank of China | 001596544000 | 中国人民银行兴宁市支行 |
| People's Bank of China Wuhua County Branch | 001596444001 | 中国人民银行五华县支行 |
| People's Bank of China Dapu County Branch | 001596244002 | 中国人民银行大埔县支行 |
| People's Bank of China Xincai County Branch | 001511941002 | 中国人民银行新蔡县支行 |
| People's Bank of China Zhumadian City Center Branch | 001511041009 | 中国人民银行驻马店市中心支行 |
| The People's Bank of China Chao'an Branch | 001587244004 | 中国人民银行潮安营业部 |
| The People's Bank of China Chaozhou City Branch | 001586944001 | 中国人民银行潮州市中心支行 |
| People's Bank of China Raoping County Branch | 001586244007 | 中国人民银行饶平县支行 |
| Gushi County Branch of the People's Bank of China | 001515741005 | 中国人民银行固始县支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 1586 hồ sơ liên quan đến People's Bank of China.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.