CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury in Linxia Prefecture, Gansu

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Dongxiang Autonomous County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836712020中华人民共和国国家金库东乡族自治县支库
Yongjing County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836412032中华人民共和国国家金库永靖县支库
Jishishan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836812078中华人民共和国国家金库积石山县支库
Kangle County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836312066中华人民共和国国家金库康乐县支库
Linxia Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836028121中华人民共和国国家金库临夏州中心支库
Linxia County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China (Agent)011836020182中华人民共和国国家金库临夏县支库(代理)
The National Treasury of the People's Republic of China and Zhengxian Branch Treasury (agent)011836620171中华人民共和国国家金库和政县支库(代理)
Guanghe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011836512041中华人民共和国国家金库广河县支库
Hiển thị 1–8 trên 8

Cách dùng danh bạ

Có 8 hồ sơ của National Treasury tại Linxia Prefecture, Gansu.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.