CNAPS Code cho National Treasury in Changye City, Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Lucheng Branch | 011166204029 | 国家金库潞城市支库 |
| Huguan County Branch of the National Treasury | 011166704052 | 国家金库壶关县支库 |
| Pingshun County Branch of the National Treasury | 011166504066 | 国家金库平顺县支库 |
| Qinxian Branch of the National Treasury | 011167104101 | 国家金库沁县支库 |
| Licheng County Branch of the National Treasury | 011166604073 | 国家金库黎城县支库 |
| National Treasury Zhangzi County Branch | 011166804042 | 国家金库长子县支库 |
| National Treasury Tunliu County Branch | 011166404033 | 国家金库屯留县支库 |
| Wuxiang County Branch of the National Treasury | 011166904087 | 国家金库武乡县支库 |
| National Treasury Xiangyuan County Branch | 011166304097 | 国家金库襄垣县支库 |
| Changzhi County Branch of the National Treasury | 011166104014 | 国家金库长治县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 12 hồ sơ của National Treasury tại Changye City, Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.