CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
4750Mã khu vực
0502Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heze Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475005025 | 中华人民共和国国家金库菏泽市中心支库 |
| Juancheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475905089 | 中华人民共和国国家金库鄄城县支库 |
| Yuncheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475805071 | 中华人民共和国国家金库郓城县支库 |
| Dongming County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011476105093 | 中华人民共和国国家金库东明县支库 |
| National Treasury Jixi Treasury | 011377114070 | 国家金库绩溪金库 |
| National Treasury Langxi County Branch | 011377114045 | 国家金库郎溪县支库 |
| Guangde County Branch of the National Treasury | 011377114037 | 国家金库广德县支库 |
| National Treasury Jingxian Branch | 011377114053 | 国家金库泾县支库 |
| National Treasury Jingde Branch | 011377114088 | 国家金库旌德支库 |
| Ningguo Branch of the National Treasury | 011377114061 | 国家金库宁国支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.