CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5880Mã khu vực
0605Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Gaoming Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011588006055 | 中华人民共和国国家金库高明支库 |
| National Treasury Wugang Branch | 011504409113 | 国家金库舞钢市支库 |
| National Treasury Chaonan District Branch | 011586403048 | 国家金库潮南区支库 |
| Jiaxian Branch of the National Treasury | 011495409108 | 国家金库郏县支库 |
| Chenghai Branch of the National Treasury | 011586103019 | 国家金库澄海区支库 |
| National Treasury Lushan County Branch | 011495309065 | 国家金库鲁山县支库 |
| Ye County Branch of the National Treasury | 011495209075 | 国家金库叶县支库 |
| National Treasury Nan'ao County Branch | 011586303029 | 国家金库南澳县支库 |
| National Treasury Shantou Longhu & Jinping & Haojiang District Agent Branch | 011586019900 | 国家金库汕头市龙湖&金平&濠江区代理支库 |
| Ruzhou Branch of the National Treasury | 011495609095 | 国家金库汝州市支库 |