CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5880Mã khu vực
0603Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Nanhai Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011588006039 | 中华人民共和国国家金库南海支库 |
| Chaoyang District Branch of the National Treasury | 011586403030 | 国家金库潮阳区支库 |
| Chenghai Branch of the National Treasury | 011586103019 | 国家金库澄海区支库 |
| National Treasury Nan'ao County Branch | 011586303029 | 国家金库南澳县支库 |
| National Treasury Shantou Longhu & Jinping & Haojiang District Agent Branch | 011586019900 | 国家金库汕头市龙湖&金平&濠江区代理支库 |
| National Treasury Chaonan District Branch | 011586403048 | 国家金库潮南区支库 |
| Shantou Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011586004004 | 中华人民共和国国家金库汕头市中心支库 |
| Baofeng County Branch of the National Treasury | 011495109084 | 国家金库宝丰县支库 |
| National Treasury Wugang Branch | 011504409113 | 国家金库舞钢市支库 |
| Ruzhou Branch of the National Treasury | 011495609095 | 国家金库汝州市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.