CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
5334Mã khu vực
1403Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hong'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011533414038 | 中华人民共和国国家金库红安县支库 |
| Liucheng County Branch of the National Treasury | 011614200302 | 国家金库柳城县支库 |
| Liujiang County Branch of the National Treasury | 011614100301 | 国家金库柳江县支库 |
| National Treasury Luzhai County Branch | 011615200304 | 国家金库鹿寨县支库 |
| National Treasury Rongshui County Branch | 011615800307 | 国家金库融水县支库 |
| National Treasury Rong'an County Branch | 011615600308 | 国家金库融安县支库 |
| National Treasury Sanjiang Dong Autonomous County Treasury | 011615700309 | 国家金库三江侗族自治县金库 |
| Liuzhou Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011614004002 | 中华人民共和国国家金库柳州市中心支库 |
| Cenxi Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011622105025 | 中华人民共和国国家金库岑溪市支库 |
| Mengshan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011622405044 | 中华人民共和国国家金库蒙山县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.