CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
6410Mã khu vực
0104Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Qionghai Branch of the National Treasury011641001042国家金库琼海市支库
National Treasury Tunchang County Branch011641001075国家金库屯昌县支库
Hainan Branch of the National Treasury011641000015国家金库海南省分库
National Treasury Wanning Branch011641001059国家金库万宁市支库
Wuzhishan Branch of the National Treasury011641001018国家金库五指山市支库
National Treasury Baoting County Branch011641001171国家金库保亭县支库
Baisha County Branch of the National Treasury011641001122国家金库白沙县支库
Wuzhishan Branch of the National Treasury011641001018国家金库五指山市支库
Hainan Branch of the National Treasury011641000015国家金库海南省分库
National Treasury Lingao County Branch011641001091国家金库临高县支库
Hiển thị 1571–1580 trên 2369