CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
6410Mã khu vực
0107Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Tunchang County Branch | 011641001075 | 国家金库屯昌县支库 |
| National Treasury Wanning Branch | 011641001059 | 国家金库万宁市支库 |
| Wenchang Branch of the National Treasury | 011641001034 | 国家金库文昌市支库 |
| Wuzhishan Branch of the National Treasury | 011641001018 | 国家金库五指山市支库 |
| Hainan Branch of the National Treasury | 011641000015 | 国家金库海南省分库 |
| National Treasury Baoting County Branch | 011641001171 | 国家金库保亭县支库 |
| Baisha County Branch of the National Treasury | 011641001122 | 国家金库白沙县支库 |
| Changjiang County Branch of the National Treasury | 011641001139 | 国家金库昌江县支库 |
| National Treasury Chengmai County Branch | 011641001083 | 国家金库澄迈县支库 |
| Dongfang Branch of the National Treasury | 011641001147 | 国家金库东方市支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.