CNAPS Code

CNAPS Code cho National Treasury

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for National Treasury

0Mã danh mục
11Mã trình tự
8033Mã khu vực
0802Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Danfeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011803308029中华人民共和国国家金库丹凤县支库
Shanyang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011803508040中华人民共和国国家金库山阳县支库
Shangluo Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011803028019中华人民共和国国家金库商洛市中心支库
Shangnan County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China011803408039中华人民共和国国家金库商南县支库
Zhen'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011803608056中华人民共和国国家金库镇安县支库
Wuqi County Branch of the National Treasury (Agent)011804720187国家金库吴起县支库(代理)
National Treasury Ansai County Branch (Agent)011804520177国家金库安塞县支库(代理)
Ganquan County Branch of the National Treasury (Agent)011804820188国家金库甘泉县支库(代理)
Huangling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011805409095中华人民共和国国家金库黄陵县支库
Huanglong County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China011805309086中华人民共和国国家金库黄龙县支库
Hiển thị 1961–1970 trên 2369

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.