CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
3020Mã khu vực
0300Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuxi Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011302003007 | 中华人民共和国国家金库无锡市中心支库 |
| Yixing Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011302360128 | 中华人民共和国国家金库宜兴市支库 |
| Gaochun County Branch of the National Treasury | 011301001048 | 国家金库高淳县支库 |
| Jiangpu County Branch of the National Treasury | 011301001013 | 国家金库江浦县支库 |
| National Treasury Lishui County Branch | 011301001030 | 国家金库溧水县支库 |
| National Treasury Liuhe County Branch | 011301001021 | 国家金库六合县支库 |
| Jiangsu Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011301002002 | 中华人民共和国国家金库江苏省分库 |
| Nanjing Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011301003005 | 中华人民共和国国家金库南京市中心支库 |
| Bayan County Branch of the National Treasury | 011261001061 | 国家金库巴彦县支库 |
| National Treasury Bin County Branch | 011261001037 | 国家金库宾县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.