CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
2231Mã khu vực
0301Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Liaoning Province Anshan City Tai'an County Branch | 011223103010 | 国家金库辽宁省鞍山市台安县支库 |
| National Treasury, Xiuyan County, Anshan City, Liaoning Province | 011226503028 | 国家金库辽宁省鞍山市岫岩县支库 |
| People's Bank of China Anhui Province Hanshan County Branch | 011378413058 | 中国人民银行安徽省含山县支库 |
| People's Bank of China Anhui Hexian Branch | 011378513049 | 中国人民银行安徽省和县支库 |
| People's Bank of China Anhui Province Wuwei County Branch | 011378313025 | 中国人民银行安徽省无为县支库 |
| People's Bank of China Anhui Province Lujiang County Branch | 011378213030 | 中国人民银行安徽省庐江县支库 |
| Yingkou Central Branch of the National Treasury | 011226208029 | 国家金库营口市中心支库 |
| National Treasury Dashiqiao Branch | 011226208012 | 国家金库大石桥市支库 |
| Gaizhou Branch of the National Treasury | 011228208021 | 国家金库盖州市支库 |
| Yingkou Economic and Technological Development Zone Branch of the National Treasury (Agent) | 011228020213 | 国家金库营口经济技术开发区支库(代理) |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.