CNAPS Code cho National Treasury
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for National Treasury
0Mã danh mục
11Mã trình tự
1652Mã khu vực
0302Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Yuxian Branch | 011165203020 | 国家金库盂县支库 |
| Yangquan Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011163004007 | 中华人民共和国国家金库阳泉市中心支库 |
| Huguan County Branch of the National Treasury | 011166704052 | 国家金库壶关县支库 |
| National Treasury Zhangzi County Branch | 011166804042 | 国家金库长子县支库 |
| Changzhi County Branch of the National Treasury | 011166104014 | 国家金库长治县支库 |
| Pingshun County Branch of the National Treasury | 011166504066 | 国家金库平顺县支库 |
| Licheng County Branch of the National Treasury | 011166604073 | 国家金库黎城县支库 |
| National Treasury Lucheng Branch | 011166204029 | 国家金库潞城市支库 |
| Qinxian Branch of the National Treasury | 011167104101 | 国家金库沁县支库 |
| Qinyuan County Branch of the National Treasury | 011167204113 | 国家金库沁源县支库 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 2369 hồ sơ liên quan đến National Treasury.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.