CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Ningguo Ningyang Road Branch | 102377409037 | 中国工商银行股份有限公司宁国宁阳路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Fuli Branch | 102374000137 | 中国工商银行股份有限公司宿州符离支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Wanbei Mining District Branch | 102374000188 | 中国工商银行股份有限公司宿州皖北矿区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Taoyuan Branch | 102374000207 | 中国工商银行股份有限公司宿州桃园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Huitong Branch | 102374000032 | 中国工商银行股份有限公司宿州汇通支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Wanda Plaza Branch | 102374000395 | 中国工商银行股份有限公司宿州万达广场支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Mudan Branch | 102374000049 | 中国工商银行股份有限公司宿州牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Zhengwu District Branch | 102374002022 | 中国工商银行股份有限公司宿州政务区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Luling Branch | 102374000196 | 中国工商银行股份有限公司宿州芦岭支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Sudong Branch | 102374000223 | 中国工商银行股份有限公司宿州宿东支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.