CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dangshan Branch | 102374200294 | 中国工商银行股份有限公司砀山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Suzhou Bianhe Branch | 102374000024 | 中国工商银行股份有限公司宿州汴河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Sixian Branch | 102374600375 | 中国工商银行股份有限公司泗县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Xiaoxian Branch | 102374300237 | 中国工商银行股份有限公司萧县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Fengyang Chengguan Branch | 102375624207 | 中国工商银行股份有限公司凤阳城关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Dingyuan Xindajie Branch | 102375523243 | 中国工商银行股份有限公司定远新大街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chuzhou Zhongdu Branch | 102375002056 | 中国工商银行股份有限公司滁州中都支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chuzhou Huifengge Branch | 102375002208 | 中国工商银行股份有限公司滁州会峰阁分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Fengyang County Branch | 102375607216 | 中国工商银行凤阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Chuzhou Station Road Branch | 102375000235 | 中国工商银行滁州车站路分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.