CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changfeng Shuangfeng Branch | 102361005239 | 中国工商银行股份有限公司长丰双凤支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feixi Sanhe Branch | 102361002588 | 中国工商银行股份有限公司肥西三河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Changfeng Gangji Branch | 102361006356 | 中国工商银行股份有限公司长丰岗集支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Huaihe Road Branch | 102361000040 | 中国工商银行合肥市淮河路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Feixi Xinhua Street Branch | 102361002570 | 中国工商银行股份有限公司肥西新华街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Sipailou Branch | 102361000015 | 中国工商银行合肥市四牌楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei City Construction Branch | 102361000218 | 中国工商银行合肥市城建支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Mudan Branch | 102361000226 | 中国工商银行合肥市牡丹支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Anhui Branch Clearing Center (not open to the public) | 102361009990 | 中国工商银行安徽省分行清算中心(不对外办理业务) |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Jinqian Plaza Branch | 102361005020 | 中国工商银行股份有限公司合肥金潜广场支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.