CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Anhui
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Ludong Branch | 102361000082 | 中国工商银行合肥市庐东支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Mingzhu Branch | 102361000242 | 中国工商银行合肥明珠支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Haihui Branch | 102361002086 | 中国工商银行股份有限公司合肥海汇支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Xiangzhang Yayuan Branch | 102361002336 | 中国工商银行股份有限公司合肥香樟雅苑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Hefei Wulidun Branch | 102361000099 | 中国工商银行合肥市五里墩分理处 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Fuyang North Road Branch | 102361002192 | 中国工商银行股份有限公司合肥阜阳北路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Tunxi Road Branch | 102361002248 | 中国工商银行股份有限公司合肥屯溪路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Linquan Road Branch | 102361002432 | 中国工商银行股份有限公司合肥临泉路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Hefei Baohe Branch | 102361000200 | 中国工商银行股份有限公司合肥包河支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Feixi Branch | 102361001954 | 中国工商银行肥西支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 482 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Anhui.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.