CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| ICBC Toronto RMB Clearing Bank | 102100088994 | 中国工商银行多伦多人民币清算行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Singapore RMB Clearing Bank | 102100099988 | 中国工商银行股份有限公司新加坡人民币清算行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Daxing Branch | 102100001145 | 中国工商银行股份有限公司北京大兴支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nankou Branch | 102100001161 | 中国工商银行股份有限公司北京南口支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zuoanmen Branch | 102100000128 | 中国工商银行股份有限公司北京左安门支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Yumin Branch | 102100029228 | 中国工商银行股份有限公司北京裕民支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nanshiliju Branch | 102100020671 | 中国工商银行股份有限公司北京南十里居支行 |
| ICBC Doha RMB Clearing Bank | 102100088880 | 中国工商银行多哈人民币清算行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Guangqumenwai Branch | 102100021844 | 中国工商银行股份有限公司北京广渠门外支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Liulichang Branch | 102100000802 | 中国工商银行股份有限公司北京琉璃厂支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.