CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xiangheyuan Branch | 102100001910 | 中国工商银行股份有限公司北京香河园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Central Business District Branch | 102100008067 | 中国工商银行股份有限公司北京商务中心区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing New Terminal Branch | 102100009051 | 中国工商银行股份有限公司北京新航站楼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Baiguang Road Branch | 102100008018 | 中国工商银行股份有限公司北京白广路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Century Golden Resources Branch | 102100006990 | 中国工商银行股份有限公司北京世纪金源支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Metropolitan Branch | 102100008034 | 中国工商银行股份有限公司北京大都市支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Xinyuanli Branch | 102100020462 | 中国工商银行股份有限公司北京新源里支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Petroleum Building Branch | 102100002247 | 中国工商银行股份有限公司北京石油大厦支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Madian Branch | 102100002564 | 中国工商银行股份有限公司北京马甸支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhongshan Street Branch | 102100004121 | 中国工商银行股份有限公司北京中山街支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.