CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Beijing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Huixin Branch | 102100000634 | 中国工商银行股份有限公司北京惠新支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Nanhu Dongyuan Branch | 102100020614 | 中国工商银行股份有限公司北京南湖东园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Aerospace Branch | 102100015155 | 中国工商银行股份有限公司北京航天支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Zhengda Road Branch | 102100001442 | 中国工商银行股份有限公司北京政达路支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Beishatan Branch | 102100034555 | 中国工商银行股份有限公司北京北沙滩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Economic and Technological Development Zone Branch | 102100031681 | 中国工商银行股份有限公司北京经济技术开发区支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Dashanzi Branch | 102100020655 | 中国工商银行股份有限公司北京大山子支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Longquan Branch | 102100000208 | 中国工商银行股份有限公司北京龙泉支行 |
| ICBC Head Office Clearing Center | 102100099996 | 中国工商银行总行清算中心 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Beijing Wannian Huacheng Branch | 102100024490 | 中国工商银行股份有限公司北京万年花城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 334 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Beijing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.