CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Longbao Branch | 102667000813 | 中国工商银行股份有限公司重庆龙宝支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Baiyan Branch | 102667001126 | 中国工商银行股份有限公司重庆白岩支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Zhongxian Branch | 102667400867 | 中国工商银行股份有限公司忠县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Yunyang Branch | 102667600844 | 中国工商银行股份有限公司云阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Taibai Branch | 102667000805 | 中国工商银行股份有限公司重庆太白支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Wushan Branch | 102667800887 | 中国工商银行股份有限公司重庆市巫山支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xincheng Branch | 102667001118 | 中国工商银行股份有限公司重庆新城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Wuqiao Branch | 102667000830 | 中国工商银行股份有限公司重庆五桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Kaixian Branch | 102667300876 | 中国工商银行股份有限公司重庆市开县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Fengjie Branch | 102667700851 | 中国工商银行股份有限公司重庆市奉节支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.