CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Liangping Branch | 102667500896 | 中国工商银行股份有限公司梁平支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Tiancheng Branch | 102667000821 | 中国工商银行股份有限公司重庆天城支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Qianzhou Branch | 102687000988 | 中国工商银行股份有限公司重庆黔州支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Qianjiang Branch | 102687001198 | 中国工商银行股份有限公司重庆黔江分行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Pengshui Yingbin Avenue Branch | 102687513017 | 中国工商银行股份有限公司彭水迎宾大道支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Qianjiang Zhengyang Branch | 102687002002 | 中国工商银行股份有限公司黔江正阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Youyang County Branch | 102687401012 | 中国工商银行股份有限公司重庆市酉阳县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shizhu County Branch | 102687101003 | 中国工商银行股份有限公司重庆市石柱县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xiushan County Branch | 102687201028 | 中国工商银行股份有限公司重庆市秀山县支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Youyang Branch Taohuayuan Branch | 102687403840 | 中国工商银行股份有限公司酉阳支行桃花源分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.