CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Keyuan Branch | 102653002513 | 中国工商银行股份有限公司重庆科园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Hualongqiao Branch | 102653003209 | 中国工商银行股份有限公司重庆化龙桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Huafu Road Branch | 102653000304 | 中国工商银行股份有限公司重庆华福路支行 |
| Chongqing Branch of the Bills Business Department of Industrial and Commercial Bank of China Limited | 102653010047 | 中国工商银行股份有限公司票据营业部重庆分部 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shuangbei Branch | 102653000265 | 中国工商银行股份有限公司重庆双碑支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xinhua Branch | 102653021828 | 中国工商银行股份有限公司重庆新华支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Yudong Branch | 102653000407 | 中国工商银行股份有限公司重庆鱼洞支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Renhe Street Branch | 102653001848 | 中国工商银行股份有限公司重庆人和街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Xiema Branch | 102653000482 | 中国工商银行股份有限公司重庆歇马支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jingkou Branch | 102653001240 | 中国工商银行股份有限公司重庆井口支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.