CNAPS Code cho Industrial and Commercial Bank of China in Chongqing
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Shangqiao Branch | 102653001032 | 中国工商银行股份有限公司重庆上桥支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Qingmuguan Branch | 102653001475 | 中国工商银行股份有限公司重庆青木关支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Baimatang Branch | 102653001049 | 中国工商银行股份有限公司重庆白马凼支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Tianjiao Branch | 102653001379 | 中国工商银行股份有限公司重庆天骄支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Yangjiaping Branch | 102653000329 | 中国工商银行股份有限公司重庆杨家坪支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Chaoyang Branch | 102653000474 | 中国工商银行股份有限公司重庆朝阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Heyang Branch | 102653000706 | 中国工商银行股份有限公司重庆合阳支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Western Logistics Park Branch | 102653001434 | 中国工商银行股份有限公司重庆西部物流园支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Beicheng Tianjie Branch | 102653001506 | 中国工商银行股份有限公司重庆北城天街支行 |
| Industrial and Commercial Bank of China Limited Chongqing Jiangjin Branch Luohuang Branch | 102653001889 | 中国工商银行股份有限公司重庆江津支行珞璜分理处 |
Cách dùng danh bạ
Có 213 hồ sơ của Industrial and Commercial Bank of China tại Chongqing.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.